完蛋了 wán dàn le · hoàn đản liễu Hán Việt: hoàn đản liễu · Pinyin: wán dàn le Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 蛋 (đản) + 了 (liễu)Pinyinwán dàn leHán Việthoàn đản liễuCấu tạo完 + 蛋 + 了 · hoàn + đản + liễu nghĩa thành phần: hoàn + đản + liễu Nghĩa EngCihui all up with...