完行

wán xíng hoàn hành

Hán Việt: hoàn hành · Pinyin: wán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使操行完美; 完美的操行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使操行完美。 2.完美的操行。