完裔 wán yì · hoàn duệ Hán Việt: hoàn duệ · Pinyin: wán yì Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 裔 (duệ)Pinyinwán yìHán Việthoàn duệCấu tạo完 + 裔 · hoàn + duệ nghĩa thành phần: hoàn + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多后裔。Tân Hoa Tự Điển 1.众多后裔。