完計 wán jì · hoàn kế Hán Việt: hoàn kế · Pinyin: wán jì Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 計 (kế)Pinyinwán jìHán Việthoàn kếCấu tạo完 + 計 · hoàn + kế nghĩa thành phần: hoàn + kế