完計

wán jì hoàn kế

Hán Việt: hoàn kế · Pinyin: wán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周全的计谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周全的计谋。