完賽

wán sài hoàn tái

Hán Việt: hoàn tái · Pinyin: wán sài

Tổng quan

hoàn thành cuộc thi

Cấu tạo: (hoàn) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành cuộc thi

Eng

  • CC-CEDICT to finish a competition; to complete a race (without withdrawing partway through)
  • Cihui to finish a competition; to complete a race (without withdrawing partway through)