完輯 wán jí · hoàn tập Hán Việt: hoàn tập · Pinyin: wán jí Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 輯 (tập)Pinyinwán jíHán Việthoàn tậpCấu tạo完 + 輯 · hoàn + tập nghĩa thành phần: hoàn + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保全;安定; 完善充实。Tân Hoa Tự Điển 1.保全;安定。 2.完善充实。