完逋 wán bū · hoàn bô Hán Việt: hoàn bô · Pinyin: wán bū Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 逋 (bô)Pinyinwán būHán Việthoàn bôCấu tạo完 + 逋 · hoàn + bô nghĩa thành phần: hoàn + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交纳拖欠的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.交纳拖欠的赋税。