完配 wán pèi · hoàn phối Hán Việt: hoàn phối · Pinyin: wán pèi Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 配 (phối)Pinyinwán pèiHán Việthoàn phốiCấu tạo完 + 配 · hoàn + phối nghĩa thành phần: hoàn + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完婚。Tân Hoa Tự Điển 1.完婚。