完採 wán cǎi · hoàn thải Hán Việt: hoàn thải · Pinyin: wán cǎi Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 採 (thải)Pinyinwán cǎiHán Việthoàn thảiCấu tạo完 + 採 · hoàn + thải nghĩa thành phần: hoàn + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹兼采。谓有多种色彩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹兼采。谓有多种色彩。