完陳

wán chén hoàn trần

Hán Việt: hoàn trần · Pinyin: wán chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严整的军阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严整的军阵。