完集 wán jí · hoàn tập Hán Việt: hoàn tập · Pinyin: wán jí Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 集 (tập)Pinyinwán jíHán Việthoàn tậpCấu tạo完 + 集 · hoàn + tập nghĩa thành phần: hoàn + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹完聚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹完聚。