宏偉壯觀 hóng wěi zhuàng guān · hoành vĩ tráng quan Hán Việt: hoành vĩ tráng quan · Pinyin: hóng wěi zhuàng guān Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 偉 (vĩ) + 壯 (tráng) + 觀 (quan)Pinyinhóng wěi zhuàng guānHán Việthoành vĩ tráng quanCấu tạo宏 + 偉 + 壯 + 觀 · hoành + vĩ + tráng + quan nghĩa thành phần: hoành + vĩ + tráng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮观:雄伟的景象。形容景象、建筑雄伟。