宏偉壯觀

hóng wěi zhuàng guān hoành vĩ tráng quan

Hán Việt: hoành vĩ tráng quan · Pinyin: hóng wěi zhuàng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (vĩ) + (tráng) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容景觀、場面或規模盛大可觀。如:「美國尼加拉瀑布以宏偉壯觀的奇景,成為世界馳名的觀光勝地。」