宏大霉素 hoành đại mi tố Hán Việt: hoành đại mi tố Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 大 (đại) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việthoành đại mi tốTừ loạidanhCấu tạo宏 + 大 + 黴 + 素 · hoành + đại + mi + tố nghĩa thành phần: hoành + đại + mi + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 albimycinMainlandKaggle Zh-Vi albimycinEngCihui albimycin Từ liên quan Gần nghĩa宏大的 · 宏大叙事