宏大敘事 hóng dà xù shì · hoành đại tự sự Hán Việt: hoành đại tự sự · Pinyin: hóng dà xù shì Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 大 (đại) + 敘 (tự) + 事 (sự)Pinyinhóng dà xù shìHán Việthoành đại tự sựCấu tạo宏 + 大 + 敘 + 事 · hoành + đại + tự + sự nghĩa thành phần: hoành + đại + tự + sự