宏操作符 hoành thao tác phù Hán Việt: hoành thao tác phù Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 操 (thao) + 作 (tác) + 符 (phù)Hán Việthoành thao tác phùCấu tạo宏 + 操 + 作 + 符 · hoành + thao + tác + phù nghĩa thành phần: hoành + thao + tác + phù Nghĩa EngCihui macro-operator