宏构

hóng gòuhoành cấu

Hán Việt: hoành cấu · Pinyin: hóng gòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宏伟的建筑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.宏偉的建築。唐.殷文圭〈題胡州太學丘光庭博士幽居〉詩:「舜軌堯文混九垓,明堂宏構集良材。」 2.偉大的著作。《宋史.卷一三三.樂志八》:「有煒彌文,克隆宏構。」

Cấu tạo: 宏 (hoành) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình lớn
  • Biên soạn 1. majestic building/monument/etc. 2. great (literary) work

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟的建筑。

Eng

  • Cihui 宏構 ónggòu n. 1. majestic building/monument/etc. 2. great (literary) work
  • Tần suất từ n. 1. majestic building/monument/etc. 2. great (literary) work

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杰作