宏構

hóng gòu hoành cấu

Hán Việt: hoành cấu · Pinyin: hóng gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏伟的建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟的建筑。

Eng

  • Cihui 宏構 ónggòu n. 1. majestic building/monument/etc. 2. great (literary) work

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杰作