宏模塊 hoành mô khối Hán Việt: hoành mô khối Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 模 (mô) + 塊 (khối)Hán Việthoành mô khốiCấu tạo宏 + 模 + 塊 · hoành + mô + khối nghĩa thành phần: hoành + mô + khối Nghĩa EngCihui macroblock