宏組件 hoành tổ kiện Hán Việt: hoành tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việthoành tổ kiệnCấu tạo宏 + 組 + 件 · hoành + tổ + kiện nghĩa thành phần: hoành + tổ + kiện Nghĩa EngCihui macroelement