宏置換 hoành trí hoán Hán Việt: hoành trí hoán Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 置 (trí) + 換 (hoán)Hán Việthoành trí hoánCấu tạo宏 + 置 + 換 · hoành + trí + hoán nghĩa thành phần: hoành + trí + hoán Nghĩa EngCihui macrosubstitution