宏觀係數 hoành quan hệ sổ Hán Việt: hoành quan hệ sổ Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Hán Việthoành quan hệ sổCấu tạo宏 + 觀 + 係 + 數 · hoành + quan + hệ + sổ nghĩa thành phần: hoành + quan + hệ + sổ Nghĩa EngCihui macrocoefficient