宏觀分離 hoành quan phân li Hán Việt: hoành quan phân li Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việthoành quan phân liCấu tạo宏 + 觀 + 分 + 離 · hoành + quan + phân + li nghĩa thành phần: hoành + quan + phân + li Nghĩa EngCihui macrosegregation