宏觀地形 hoành quan địa hình Hán Việt: hoành quan địa hình Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 地 (địa) + 形 (hình)Hán Việthoành quan địa hìnhCấu tạo宏 + 觀 + 地 + 形 · hoành + quan + địa + hình nghĩa thành phần: hoành + quan + địa + hình Nghĩa EngCihui macrorelief