宏觀探索 hoành quan tham tác Hán Việt: hoành quan tham tác Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 探 (tham) + 索 (tác)Hán Việthoành quan tham tácCấu tạo宏 + 觀 + 探 + 索 · hoành + quan + tham + tác nghĩa thành phần: hoành + quan + tham + tác Nghĩa EngCihui macrotrace