宏觀沉積學
hoành quan trầm tích học
Hán Việt: hoành quan trầm tích học
Tổng quan
Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui megasedimentology
Hán Việt: hoành quan trầm tích học
Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 學 (học)