宏觀粘性 hoành quan niêm tính Hán Việt: hoành quan niêm tính Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 粘 (niêm) + 性 (tính)Hán Việthoành quan niêm tínhCấu tạo宏 + 觀 + 粘 + 性 · hoành + quan + niêm + tính nghĩa thành phần: hoành + quan + niêm + tính Nghĩa EngCihui macroviscosity