宏觀預測 hoành quan dự trắc Hán Việt: hoành quan dự trắc Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 預 (dự) + 測 (trắc)Hán Việthoành quan dự trắcCấu tạo宏 + 觀 + 預 + 測 · hoành + quan + dự + trắc nghĩa thành phần: hoành + quan + dự + trắc Nghĩa EngCihui macroforecast