宏觀偏析 hoành quan thiên tích Hán Việt: hoành quan thiên tích Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 偏 (thiên) + 析 (tích)Hán Việthoành quan thiên tíchCấu tạo宏 + 觀 + 偏 + 析 · hoành + quan + thiên + tích nghĩa thành phần: hoành + quan + thiên + tích Nghĩa EngCihui macrosegregation