宏觀關係 hoành quan quan hệ Hán Việt: hoành quan quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthoành quan quan hệCấu tạo宏 + 觀 + 關 + 係 · hoành + quan + quan + hệ nghĩa thành phần: hoành + quan + quan + hệ Nghĩa EngCihui macrorelation