宏觀分析 hóng guān fēn xī · hoành quan phân tích Hán Việt: hoành quan phân tích · Pinyin: hóng guān fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinhóng guān fēn xīHán Việthoành quan phân tíchCấu tạo宏 + 觀 + 分 + 析 · hoành + quan + phân + tích nghĩa thành phần: hoành + quan + phân + tích Nghĩa EngCihui macroanalysis