宏觀孔隙 hoành quan khổng khích Hán Việt: hoành quan khổng khích Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 孔 (khổng) + 隙 (khích)Hán Việthoành quan khổng khíchCấu tạo宏 + 觀 + 孔 + 隙 · hoành + quan + khổng + khích nghĩa thành phần: hoành + quan + khổng + khích Nghĩa EngCihui macroporosity