宏觀控制 hoành quan khống chế Hán Việt: hoành quan khống chế Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việthoành quan khống chếCấu tạo宏 + 觀 + 控 + 制 · hoành + quan + khống + chế nghĩa thành phần: hoành + quan + khống + chế Nghĩa EngCihui macrocontrol