宏觀效益 hoành quan hiệu ích Hán Việt: hoành quan hiệu ích Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 效 (hiệu) + 益 (ích)Hán Việthoành quan hiệu íchCấu tạo宏 + 觀 + 效 + 益 · hoành + quan + hiệu + ích nghĩa thành phần: hoành + quan + hiệu + ích Nghĩa EngCihui macroperformance