宏觀方法 hoành quan phương pháp Hán Việt: hoành quan phương pháp Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 方 (phương) + 法 (pháp)Hán Việthoành quan phương phápCấu tạo宏 + 觀 + 方 + 法 · hoành + quan + phương + pháp nghĩa thành phần: hoành + quan + phương + pháp Nghĩa EngCihui macromethod