宏觀晶粒 hoành quan tinh lạp Hán Việt: hoành quan tinh lạp Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 晶 (tinh) + 粒 (lạp)Hán Việthoành quan tinh lạpCấu tạo宏 + 觀 + 晶 + 粒 · hoành + quan + tinh + lạp nghĩa thành phần: hoành + quan + tinh + lạp Nghĩa EngCihui macrograin