宏觀模式 hoành quan mô thức Hán Việt: hoành quan mô thức Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việthoành quan mô thứcCấu tạo宏 + 觀 + 模 + 式 · hoành + quan + mô + thức nghĩa thành phần: hoành + quan + mô + thức Nghĩa EngCihui macromodel