宏觀管理

hóng guān guǎn lǐ hoành quan quản lí

Hán Việt: hoành quan quản lí · Pinyin: hóng guān guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (quan) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宏觀管理 óngguān guǎnlǐ n. macroscopic management