宏觀縮孔 hoành quan súc khổng Hán Việt: hoành quan súc khổng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 縮 (súc) + 孔 (khổng)Hán Việthoành quan súc khổngCấu tạo宏 + 觀 + 縮 + 孔 · hoành + quan + súc + khổng nghĩa thành phần: hoành + quan + súc + khổng Nghĩa EngCihui macrocavity