宏觀裂縫 hoành quan liệt phùng Hán Việt: hoành quan liệt phùng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 裂 (liệt) + 縫 (phùng)Hán Việthoành quan liệt phùngCấu tạo宏 + 觀 + 裂 + 縫 · hoành + quan + liệt + phùng nghĩa thành phần: hoành + quan + liệt + phùng Nghĩa EngCihui macrocrack