宏觀試樣 hoành quan thí dạng Hán Việt: hoành quan thí dạng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 試 (thí) + 樣 (dạng)Hán Việthoành quan thí dạngCấu tạo宏 + 觀 + 試 + 樣 · hoành + quan + thí + dạng nghĩa thành phần: hoành + quan + thí + dạng Nghĩa EngCihui macrospecimen