宏觀調節 hoành quan điều tiết Hán Việt: hoành quan điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việthoành quan điều tiếtCấu tạo宏 + 觀 + 調 + 節 · hoành + quan + điều + tiết nghĩa thành phần: hoành + quan + điều + tiết Nghĩa EngCihui macroadjustment