宏觀貼印 hoành quan thiếp ấn Hán Việt: hoành quan thiếp ấn Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 貼 (thiếp) + 印 (ấn)Hán Việthoành quan thiếp ấnCấu tạo宏 + 觀 + 貼 + 印 · hoành + quan + thiếp + ấn nghĩa thành phần: hoành + quan + thiếp + ấn Nghĩa EngCihui macroprint