宏觀運用 hoành quan vận dụng Hán Việt: hoành quan vận dụng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 運 (vận) + 用 (dụng)Hán Việthoành quan vận dụngCấu tạo宏 + 觀 + 運 + 用 · hoành + quan + vận + dụng nghĩa thành phần: hoành + quan + vận + dụng Nghĩa EngCihui macroexercise