宏語句 hoành ngữ cú Hán Việt: hoành ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việthoành ngữ cúCấu tạo宏 + 語 + 句 · hoành + ngữ + cú nghĩa thành phần: hoành + ngữ + cú Nghĩa EngCihui macrostatement