宏追蹤 hoành truy tung Hán Việt: hoành truy tung Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 追 (truy) + 蹤 (tung)Hán Việthoành truy tungCấu tạo宏 + 追 + 蹤 · hoành + truy + tung nghĩa thành phần: hoành + truy + tung Nghĩa EngCihui macrotrace