宏邏輯 hoành la tập Hán Việt: hoành la tập Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 邏 (la) + 輯 (tập)Hán Việthoành la tậpCấu tạo宏 + 邏 + 輯 · hoành + la + tập nghĩa thành phần: hoành + la + tập Nghĩa EngCihui macrologic