宏達電 hóng dá diàn · hoành đạt điện Hán Việt: hoành đạt điện · Pinyin: hóng dá diàn Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 達 (đạt) + 電 (điện)Pinyinhóng dá diànHán Việthoành đạt điệnCấu tạo宏 + 達 + 電 · hoành + đạt + điện nghĩa thành phần: hoành + đạt + điện