宓子 mì zi · mật tử Hán Việt: mật tử · Pinyin: mì zi Tổng quan Cấu tạo: 宓 (mật) + 子 (tử)Pinyinmì ziHán Việtmật tửCấu tạo宓 + 子 · mật + tử nghĩa thành phần: mật + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即宓子贱。Tân Hoa Tự Điển 1.即宓子贱。