宓穆

mì mù mật mục

Hán Việt: mật mục · Pinyin: mì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安寧靜穆。《淮南子.覽冥》:「道神鬼,登九天,朝帝於靈門,宓穆休于太祖之下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安详静穆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安详静穆。